投映

tóu yìng đầu ánh

Hán Việt: đầu ánh · Pinyin: tóu yìng

Tổng quan

(nguồn sáng) chiếu sáng lên | chiếu (hình ảnh)

Cấu tạo: (đầu) + (ánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nguồn sáng) chiếu sáng lên | chiếu (hình ảnh)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (影像)呈现在物体上:他的身影~在平静的湖面上。

Eng

  • CC-CEDICT (of a light source) to cast one's light on|to project (an image)
  • Cihui 投映 óuyìng v. reflect (of images)