投晚 đầu vãn Hán Việt: đầu vãn Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 晚 (vãn)Hán Việtđầu vãnCấu tạo投 + 晚 · đầu + vãn nghĩa thành phần: đầu + vãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傍晚。《南史.卷七二.文學列傳.何思澄》:「投晚還家,所齎名必盡。」