投林

tóu lín đầu lâm

Hán Việt: đầu lâm · Pinyin: tóu lín

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鸟兽入林。借喻栖身或归隐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鸟兽入林。借喻栖身或归隐。