投槍
đầu thương
Hán Việt: đầu thương · Pinyin: tóu qiāng
Tổng quan
lao: cái lao
Nghĩa
Việt
- Cihui lao: cái lao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种可以投掷出去杀伤敌人或野兽的标枪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种可以投掷出去杀伤敌人或野兽的标枪。
Eng
- Cihui 投槍 óuqiāng n./v.o. <sport> javelin; (throwing) spear