投棲 tóu qī · đầu tê Hán Việt: đầu tê · Pinyin: tóu qī Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 棲 (tê)Pinyintóu qīHán Việtđầu têCấu tạo投 + 棲 · đầu + tê nghĩa thành phần: đầu + tê