投檄 tóu xí · đầu hịch Hán Việt: đầu hịch · Pinyin: tóu xí Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 檄 (hịch)Pinyintóu xíHán Việtđầu hịchCấu tạo投 + 檄 · đầu + hịch nghĩa thành phần: đầu + hịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投弃征召的文书。借指弃官。Tân Hoa Tự Điển 1.投弃征召的文书。借指弃官。