投款 tóu kuǎn · đầu khoản Hán Việt: đầu khoản · Pinyin: tóu kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 款 (khoản)Pinyintóu kuǎnHán Việtđầu khoảnCấu tạo投 + 款 · đầu + khoản nghĩa thành phần: đầu + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以诚相待; 投诚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以诚相待。 2.投诚。