投步

tóu bù đầu bộ

Hán Việt: đầu bộ · Pinyin: tóu bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉步。《後漢書.卷五九.張衡傳》:「捷徑邪至,我不忍以投步,干進苟容,我不忍以歙肩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举步;落脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举步;落脚。