投死 tóu sǐ · đầu tử Hán Việt: đầu tử · Pinyin: tóu sǐ Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 死 (tử)Pinyintóu sǐHán Việtđầu tửCấu tạo投 + 死 · đầu + tử nghĩa thành phần: đầu + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 效死。《後漢書.卷一.光武帝紀上》:「蕭王推赤心置人腹中,安得不投死乎!」EngCihui 投死 óusǐ v.o. be faithful till death