投殞

tóu yǔn đầu vẫn

Hán Việt: đầu vẫn · Pinyin: tóu yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投身殒命。谓以死相报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.投身殒命。谓以死相报。