投殞 tóu yǔn · đầu vẫn Hán Việt: đầu vẫn · Pinyin: tóu yǔn Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 殞 (vẫn)Pinyintóu yǔnHán Việtđầu vẫnCấu tạo投 + 殞 · đầu + vẫn nghĩa thành phần: đầu + vẫn