投洽
đầu hiệp
Hán Việt: đầu hiệp · Pinyin: tóu qià
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 情感融洽,合得來。如:「她們倆從小一起長大,興趣又相近,是很投洽的朋友。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 情投意合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.情投意合。
Eng
- Cihui 投洽 óuqià v. agree; get along