投海 đầu hải Hán Việt: đầu hải Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 海 (hải)Hán Việtđầu hảiCấu tạo投 + 海 · đầu + hải nghĩa thành phần: đầu + hải Nghĩa EngCihui 投海 óuhǎi v.o. 1. jump into the sea 2. throw into the sea