投淵 tóu yuān · đầu uyên Hán Việt: đầu uyên · Pinyin: tóu yuān Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 淵 (uyên)Pinyintóu yuānHán Việtđầu uyênCấu tạo投 + 淵 · đầu + uyên nghĩa thành phần: đầu + uyên