投漆

tóu qī đầu tất

Hán Việt: đầu tất · Pinyin: tóu qī

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻情投意合。语出《古诗十九首.客从远方来》"以胶投漆中,谁能别离此。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻情投意合。语出《古诗十九首.客从远方来》"以胶投漆中,谁能别离此。"