投球 đầu cầu Hán Việt: đầu cầu Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 球 (cầu)Hán Việtđầu cầuCấu tạo投 + 球 · đầu + cầu nghĩa thành phần: đầu + cầu Nghĩa EngCihui 投球 óuqiú* v.o. <sport> shoot basketsjaJMdict pitching|throwing a ball|bowling (in cricket)|pitched ball