投瓜 đầu qua Hán Việt: đầu qua Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 瓜 (qua)Hán Việtđầu quaCấu tạo投 + 瓜 · đầu + qua nghĩa thành phần: đầu + qua Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 語本《詩經.衛風.木瓜》:「投我以木瓜,報之以瓊琚。」後以投瓜指朋友間相互贈物。