投產

tóu chǎn đầu sản

Hán Việt: đầu sản · Pinyin: tóu chǎn

Tổng quan

đưa vào sản xuất | đưa vào vận hành

Cấu tạo: (đầu) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa vào sản xuất | đưa vào vận hành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓新建厂矿投入生产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓新建厂矿投入生产。

Eng

  • CC-CEDICT to put into production|to put into operation
  • Cihui to put into production; to put into operation