投石 tóu shí · đầu thạch Hán Việt: đầu thạch · Pinyin: tóu shí Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 石 (thạch)Pinyintóu shíHán Việtđầu thạchCấu tạo投 + 石 · đầu + thạch nghĩa thành phần: đầu + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"投石超距"。EngCihui 投石 óushí v.o. throw a stonejaJMdict stone throwing