投石黨 tóu shí dǎng · đầu thạch đảng Hán Việt: đầu thạch đảng · Pinyin: tóu shí dǎng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 石 (thạch) + 黨 (đảng)Pinyintóu shí dǎngHán Việtđầu thạch đảngCấu tạo投 + 石 + 黨 · đầu + thạch + đảng nghĩa thành phần: đầu + thạch + đảng