投砂器 đầu sa khí Hán Việt: đầu sa khí Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 砂 (sa) + 器 (khí)Hán Việtđầu sa khíCấu tạo投 + 砂 + 器 · đầu + sa + khí nghĩa thành phần: đầu + sa + khí Nghĩa EngCihui sandslinger