投磚 tóu zhuān · đầu chuyên Hán Việt: đầu chuyên · Pinyin: tóu zhuān Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 磚 (chuyên)Pinyintóu zhuānHán Việtđầu chuyênCấu tạo投 + 磚 · đầu + chuyên nghĩa thành phần: đầu + chuyên