投稿
đầu cảo
Hán Việt: đầu cảo · Pinyin: tóu gǎo
Tổng quan
gửi bài viết để xuất bản | đóng góp (bài viết)
Nghĩa
Việt
- Cihui gửi bài viết để xuất bản | đóng góp (bài viết)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將文稿投送報章、雜誌以求登載。如:「你這篇評論寫得很好,可以投稿到報社。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把稿件投寄给报刊编辑部或出版社。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把稿件投寄给报刊编辑部或出版社。
Eng
- CC-CEDICT to submit articles for publication|to contribute (writing)
- Cihui to submit articles for publication; to contribute (writing)
ja
- JMdict contribution (to a newspaper, magazine, etc.)|submission|post (on a blog, social media, etc.)