投筆 tóu bǐ · đầu bút Hán Việt: đầu bút · Pinyin: tóu bǐ Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 筆 (bút)Pinyintóu bǐHán Việtđầu bútCấu tạo投 + 筆 · đầu + bút nghĩa thành phần: đầu + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓弃文而就他业。多指弃文就武。Tân Hoa Tự Điển 1.谓弃文而就他业。多指弃文就武。