投籤 tóu qiān · đầu thiêm Hán Việt: đầu thiêm · Pinyin: tóu qiān Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 籤 (thiêm)Pinyintóu qiānHán Việtđầu thiêmCấu tạo投 + 籤 · đầu + thiêm nghĩa thành phần: đầu + thiêm