投網 đầu võng Hán Việt: đầu võng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 網 (võng)Hán Việtđầu võngCấu tạo投 + 網 · đầu + võng nghĩa thành phần: đầu + võng Nghĩa EngCihui 投網 óuwǎng v.o. get caught; be trappedjaJMdict cast net|casting net