投緯 đầu vĩ Hán Việt: đầu vĩ Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 緯 (vĩ)Hán Việtđầu vĩCấu tạo投 + 緯 · đầu + vĩ nghĩa thành phần: đầu + vĩ Nghĩa EngCihui 投緯 tóuwěi attr. <txtl.> picking