投紱 tóu fú · đầu phất Hán Việt: đầu phất · Pinyin: tóu fú Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 紱 (phất)Pinyintóu fúHán Việtđầu phấtCấu tạo投 + 紱 · đầu + phất nghĩa thành phần: đầu + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弃去印绶。谓辞官。Tân Hoa Tự Điển 1.弃去印绶。谓辞官。