投繯/環 Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 繯 (hoán) + / + 環 (hoàn)Cấu tạo投 + 繯 + / + 環 Nghĩa EngCihui 投繯/環 óuhuán v.o. <wr.> hang oneself; commit suicide by hanging