投置 đầu trí Hán Việt: đầu trí Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 置 (trí)Hán Việtđầu tríCấu tạo投 + 置 · đầu + trí nghĩa thành phần: đầu + trí Nghĩa EngCihui 投置 tóuzhì v. throw oneself into