投義 tóu yì · đầu nghĩa Hán Việt: đầu nghĩa · Pinyin: tóu yì Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 義 (nghĩa)Pinyintóu yìHán Việtđầu nghĩaCấu tạo投 + 義 · đầu + nghĩa nghĩa thành phần: đầu + nghĩa