投考
đầu khảo
Hán Việt: đầu khảo · Pinyin: tóu kǎo
Tổng quan
đăng ký dự thi | nộp đơn nhập học (vào đại học, v.v.) | ứng tuyển (một vị trí)
Nghĩa
Việt
- Cihui đăng ký dự thi | nộp đơn nhập học (vào đại học, v.v.) | ứng tuyển (một vị trí)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 報名參加考試。如:「他準備投考軍校,繼承父志。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 报名应试,参加考试。
- Tân Hoa Tự Điển 1.报名应试,参加考试。
Eng
- CC-CEDICT to sign up for an examination|to apply for admission (to a university etc)|to apply (for a position)
- Cihui to sign up for an examination; to apply for admission (to a university etc); to apply (for a position)