投蜺 đầu nghê Hán Việt: đầu nghê Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 蜺 (nghê)Hán Việtđầu nghêCấu tạo投 + 蜺 · đầu + nghê nghĩa thành phần: đầu + nghê