投行

tóu háng đầu hành

Hán Việt: đầu hành · Pinyin: tóu háng

Tổng quan

investment bank (abbr. for 投資銀行|投资银行[tou2 zi1 yin2 hang2])

Cấu tạo: (đầu) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时参加商行之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时参加商行之称。

Eng

  • CC-CEDICT investment bank (abbr. for 投資銀行|投资银行[tou2 zi1 yin2 hang2])
  • Cihui investment bank (abbr. for 投資銀行|投资银行)