投裔 tóu yì · đầu duệ Hán Việt: đầu duệ · Pinyin: tóu yì Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 裔 (duệ)Pinyintóu yìHán Việtđầu duệCấu tạo投 + 裔 · đầu + duệ nghĩa thành phần: đầu + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流放边荒之地。Tân Hoa Tự Điển 1.流放边荒之地。