投解

tóu jiě đầu giải

Hán Việt: đầu giải · Pinyin: tóu jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (giải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 押送人犯。《五代史平話.梁史.卷上》:「朱溫便尋鬧揮拳,打落了鄉人兩齒,被地分投解徐州。」《水滸傳》第一三回:「畢竟雷橫拿住那漢投解甚處來?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解送,押送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解送,押送。