投詞 tóu cí · đầu từ Hán Việt: đầu từ · Pinyin: tóu cí Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 詞 (từ)Pinyintóu cíHán Việtđầu từCấu tạo投 + 詞 · đầu + từ nghĩa thành phần: đầu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指详叙诉讼事由的状子。Tân Hoa Tự Điển 1.指详叙诉讼事由的状子。