投讒 tóu chán · đầu sàm Hán Việt: đầu sàm · Pinyin: tóu chán Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 讒 (sàm)Pinyintóu chánHán Việtđầu sàmCấu tạo投 + 讒 · đầu + sàm nghĩa thành phần: đầu + sàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进谗。Tân Hoa Tự Điển 1.进谗。