投資學 tóu zī xué · đầu tư học Hán Việt: đầu tư học · Pinyin: tóu zī xué Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 學 (học)Pinyintóu zī xuéHán Việtđầu tư họcCấu tạo投 + 資 + 學 · đầu + tư + học nghĩa thành phần: đầu + tư + học