投贄 tóu zhì · đầu chí Hán Việt: đầu chí · Pinyin: tóu zhì Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 贄 (chí)Pinyintóu zhìHán Việtđầu chíCấu tạo投 + 贄 · đầu + chí nghĩa thành phần: đầu + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进呈诗文或礼物求见。Tân Hoa Tự Điển 1.进呈诗文或礼物求见。