投赴 tóu fù · đầu phó Hán Việt: đầu phó · Pinyin: tóu fù Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 赴 (phó)Pinyintóu fùHán Việtđầu phóCấu tạo投 + 赴 · đầu + phó nghĩa thành phần: đầu + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投奔。Tân Hoa Tự Điển 1.投奔。