投足
đầu túc
Hán Việt: đầu túc · Pinyin: tóu zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踏步;举步; 栖身;投宿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.踏步;举步。 2.栖身;投宿。
Eng
- Cihui 投足 óuzú v.o. <wr.> manner of walking; gait
Hán Việt: đầu túc · Pinyin: tóu zú