投跡 tóu jì · đầu tích Hán Việt: đầu tích · Pinyin: tóu jì Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 跡 (tích)Pinyintóu jìHán Việtđầu tíchCấu tạo投 + 跡 · đầu + tích nghĩa thành phần: đầu + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 投身。《文選.揚雄.解嘲》:「是以欲談者,卷舌而同聲,欲步者,擬足而投跡。」《文選.鍾會.檄蜀文》:「誠能深鑒成敗,邈然高蹈,投跡微子之蹤,措身陳平之軌。」