投軀

tóu qū đầu khu

Hán Việt: đầu khu · Pinyin: tóu qū

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍身;献身; 置身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舍身;献身。 2.置身。