投轄

tóu xiá đầu hạt

Hán Việt: đầu hạt · Pinyin: tóu xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《汉书.陈遵传》"遵耆酒,每大饮,宾客满堂,辄关门,取客车辖投井中,虽有急,终不得去。"辖,车轴两端的键◇以"投辖"指殷勤留客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.陈遵传》"遵耆酒,每大饮,宾客满堂,辄关门,取客车辖投井中,虽有急,终不得去。"辖,车轴两端的键◇以"投辖"指殷勤留客。

Eng

  • Cihui 投轄 óuxiá v.p. insist that a friend not depart