投跡 tóu jì · đầu tích Hán Việt: đầu tích · Pinyin: tóu jì Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 跡 (tích)Pinyintóu jìHán Việtđầu tíchCấu tạo投 + 跡 · đầu + tích nghĩa thành phần: đầu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"投迹"; 举步前往,投身。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"投迹"。 2.举步前往,投身。