投酒

tóu jiǔ đầu tửu

Hán Việt: đầu tửu · Pinyin: tóu jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 再釀之酒。《舊唐書.卷二九.音樂志二》:「梁簡文樂府歌云:『宜城投酒今行熟,停鞍繫馬暫栖宿。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以酒解酲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以酒解酲。