投鉤 tóu gōu · đầu câu Hán Việt: đầu câu · Pinyin: tóu gōu Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 鉤 (câu)Pinyintóu gōuHán Việtđầu câuCấu tạo投 + 鉤 · đầu + câu nghĩa thành phần: đầu + câu