投錯 đầu thác Hán Việt: đầu thác Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 錯 (thác)Hán Việtđầu thácCấu tạo投 + 錯 · đầu + thác nghĩa thành phần: đầu + thác Nghĩa EngCihui 投錯 óucuò r.v. 1. err in filling a prescription 2. suffer a mistaken fate