投针 đầu châm Hán Việt: đầu châm Tổng quan đầu châm (故事)盋水投針,迦那提婆之故事也。見提婆項下提婆投針條。☸ Cấu tạo: 投 (đầu) + 针 (châm)Hán Việtđầu châmCấu tạo投 + 针 · đầu + châm nghĩa thành phần: đầu + châm Nghĩa ViệtCihui đầu châm (故事)盋水投針,迦那提婆之故事也。見提婆項下提婆投針條。☸